round angle

round angle

A protractor shows a round angle measuring 360 degrees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc tròn: "round angle" một thuật ngữ toán học chỉ một góc số đo bằng 360 độ, tương ứng với một vòng quay hoàn chỉnh. Đây góc lớn nhất trong hình học phẳng, nơi hai tia của góc trùng nhau quét toàn bộ mặt phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A round angle measures exactly 360 degrees. (Một góc tròn số đo chính xác 360 độ.)
    • The hands of a clock form a round angle when they meet at 12 o'clock. (Kim đồng hồ tạo thành một góc tròn khi chúng gặp nhau lúc 12 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a round angle": tạo thành một góc tròn.

    • When a point rotates completely around a center, it forms a round angle. (Khi một điểm quay hoàn toàn quanh một tâm, tạo thành một góc tròn.)
  • "a full rotation of 360 degrees": một vòng quay đầy đủ 360 độ (đồng nghĩa với "round angle").

    • The wheel made a full rotation, equivalent to a round angle. (Bánh xe đã quay một vòng đầy đủ, tương đương với một góc tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Round (adj): tròn, liên quan đến hình tròn.

    • The circle has a round shape. (Hình tròn dạng tròn.)
  • Angle (n): góc trong hình học.

    • An acute angle is less than 90 degrees. (Góc nhọn nhỏ hơn 90 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Full angle: góc đầy đủ (thường dùng thay thế cho "round angle").
    • A full angle is the same as a round angle. (Góc đầy đủ giống với góc tròn.)
  • Complete angle: góc hoàn chỉnh.
    • The teacher explained the concept of a complete angle. (Giáo viên giải thích khái niệm về góc hoàn chỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "round angle", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To come full circle": quay trở lại điểm xuất phát (ẩn dụ liên quan đến vòng tròn 360 độ).
    • After many years, his career came full circle. (Sau nhiều năm, sự nghiệp của anh ấy đã quay trở lại điểm xuất phát.)